The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ cánh tiếng Anh là gì?

hạ cánh tiếng Anh là land /lænd/. hạ cánh xuống mặt đất hoặc bề mặt khác của phương tiện bay.

Hình minh hoạ "hạ cánh" tiếng Anh là "land"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land

Động từ
/lænd/

Ví dụ câu với hạ cánh / land

  1. 1

    Phi công đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.

    The pilot successfully landed the plane at the airport.

  2. 2

    Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu, nhưng cuối cùng cũng đã hạ cánh.

    The flight was delayed due to bad weather, but it eventually landed.

Ghi chú dùng từ hạ cánh

Hạ cánh là hành động của máy bay hoặc phương tiện bay chạm đất. Các từ liên quan: take off (cất cánh), touchdown (điểm chạm đất), airport (sân bay).

Video minh hoạ hạ cánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạ cánh

Câu hỏi thường gặp về "hạ cánh"

Hạ cánh tiếng Anh là gì?

Hạ cánh tiếng Anh là "land" (động từ), nghĩa là: hạ cánh xuống mặt đất hoặc bề mặt khác của phương tiện bay.

"land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land" nghĩa tiếng Việt là "hạ cánh". Hạ cánh là hành động của máy bay hoặc phương tiện bay chạm đất.

Phát âm "land" như thế nào?

"land" có phiên âm IPA /lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land"?

The pilot successfully landed the plane at the airport. — Phi công đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.