Tiếng Việt
Bộ bánh khía chữ tiếng Anh là gì?
bộ bánh khía chữ tiếng Anh là Lettered gear set /ˈlɛtərd ˈɡɪər sɛt/. Bộ bánh răng có các chữ cái hoặc ký hiệu để phân biệt các loại hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lettered gear set
Ví dụ câu với bộ bánh khía chữ / Lettered gear set
- 1
The lettered gear set is used to identify different gear ratios.
Bộ bánh khía chữ được sử dụng để phân biệt các tỉ lệ bánh răng khác nhau.
- 2
Engineers often prefer the lettered gear set for precise adjustments.
Các kỹ sư thường thích bộ bánh khía chữ để điều chỉnh chính xác.
Ghi chú dùng từ bộ bánh khía chữ
Bộ bánh khía chữ là loại bánh răng có ký hiệu chữ để phân biệt. Các thuật ngữ liên quan: gear (bánh răng), gear ratio (tỉ lệ bánh răng), mechanical system (hệ thống cơ khí).
Video minh hoạ bộ bánh khía chữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ bánh khía chữ
Câu hỏi thường gặp về "bộ bánh khía chữ"
Bộ bánh khía chữ tiếng Anh là gì?
Bộ bánh khía chữ tiếng Anh là "Lettered gear set" (danh từ), nghĩa là: Bộ bánh răng có các chữ cái hoặc ký hiệu để phân biệt các loại hoặc vị trí.
"Lettered gear set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lettered gear set" nghĩa tiếng Việt là "bộ bánh khía chữ". Bộ bánh khía chữ là loại bánh răng có ký hiệu chữ để phân biệt.
Phát âm "Lettered gear set" như thế nào?
"Lettered gear set" có phiên âm IPA /ˈlɛtərd ˈɡɪər sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lettered gear set"?
Bộ bánh khía chữ được sử dụng để phân biệt các tỉ lệ bánh răng khác nhau. — The lettered gear set is used to identify different gear ratios.