Tiếng Việt
Khía tiếng Anh là gì?
khía tiếng Anh là nick /nɪk/. đục lỗ hoặc rãnh nhỏ trên bề mặt để tạo thành vết cắt hoặc dấu hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nick
Ví dụ câu với khía / nick
- 1
Anh ấy đã khía một đường trên gỗ để làm dấu.
He nicked the wood to mark the cut.
- 2
Cô ấy khía vào giấy để tạo ra các đường nét trang trí.
She nicked into the paper to create decorative lines.
Ghi chú dùng từ khía
Khía là hành động tạo vết cắt nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt. Các từ liên quan: 'cut' (cắt), 'scratch' (xước), 'score' (ghi điểm).
Video minh hoạ khía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khía
Câu hỏi thường gặp về "khía"
Khía tiếng Anh là gì?
Khía tiếng Anh là "nick" (động từ), nghĩa là: đục lỗ hoặc rãnh nhỏ trên bề mặt để tạo thành vết cắt hoặc dấu hiệu.
"nick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nick" nghĩa tiếng Việt là "khía". Khía là hành động tạo vết cắt nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt.
Phát âm "nick" như thế nào?
"nick" có phiên âm IPA /nɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nick"?
He nicked the wood to mark the cut. — Anh ấy đã khía một đường trên gỗ để làm dấu.