Tiếng Việt
Bộ bánh xe ba cấp tiếng Anh là gì?
bộ bánh xe ba cấp tiếng Anh là Three-stage wheel set /θriː steɪʤ ˈwiːl sɛt/. Bộ bánh xe gồm ba cấp, thường dùng trong xe lửa hoặc tàu thủy để giảm số lượng bánh xe cần thiết và tăng độ ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Three-stage wheel set
Ví dụ câu với bộ bánh xe ba cấp / Three-stage wheel set
- 1
The train's three-stage wheel set improved stability during high-speed travel.
Bộ bánh xe ba cấp của tàu giúp giảm rung lắc khi chạy nhanh.
- 2
Maintenance of the three-stage wheel set is crucial for safety.
Bảo trì bộ bánh xe ba cấp rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ bộ bánh xe ba cấp
Bộ bánh xe ba cấp là hệ thống bánh xe gồm ba phần chính, giúp giảm tải và nâng cao độ bền của phương tiện. Các thuật ngữ liên quan: 'axle' ( trục xe), 'bogie' (khung xe), 'railway wheel' (bánh xe đường sắt).
Video minh hoạ bộ bánh xe ba cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ bánh xe ba cấp
Câu hỏi thường gặp về "bộ bánh xe ba cấp"
Bộ bánh xe ba cấp tiếng Anh là gì?
Bộ bánh xe ba cấp tiếng Anh là "Three-stage wheel set" (danh từ), nghĩa là: Bộ bánh xe gồm ba cấp, thường dùng trong xe lửa hoặc tàu thủy để giảm số lượng bánh xe cần thiết và tăng độ ổn định.
"Three-stage wheel set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Three-stage wheel set" nghĩa tiếng Việt là "bộ bánh xe ba cấp". Bộ bánh xe ba cấp là hệ thống bánh xe gồm ba phần chính, giúp giảm tải và nâng cao độ bền của phương tiện.
Phát âm "Three-stage wheel set" như thế nào?
"Three-stage wheel set" có phiên âm IPA /θriː steɪʤ ˈwiːl sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Three-stage wheel set"?
Bộ bánh xe ba cấp của tàu giúp giảm rung lắc khi chạy nhanh. — The train's three-stage wheel set improved stability during high-speed travel.