Tiếng Việt
Bộ bánh xe giảm tốc tiếng Anh là gì?
bộ bánh xe giảm tốc tiếng Anh là Reduction wheel set /rɪˈdʌkʃən ˈwiːl sɛt/. Bộ bánh xe giảm tốc là tập hợp các bánh xe dùng để giảm tốc độ quay của một hệ thống truyền động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reduction wheel set
Ví dụ câu với bộ bánh xe giảm tốc / Reduction wheel set
- 1
The reduction wheel set is essential in robotic arms to control movement.
Bộ bánh xe giảm tốc rất quan trọng trong các cánh tay robot để kiểm soát chuyển động.
- 2
Installing a reduction wheel set can improve the efficiency of the conveyor system.
Việc lắp đặt bộ bánh xe giảm tốc có thể cải thiện hiệu quả của hệ thống băng chuyền.
Ghi chú dùng từ bộ bánh xe giảm tốc
Bộ bánh xe giảm tốc giúp giảm tốc độ truyền động, liên quan đến các thuật ngữ như 'gearbox' (hộp số), 'gear' (bánh răng), và 'transmission' (hệ truyền động).
Video minh hoạ bộ bánh xe giảm tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ bánh xe giảm tốc
Câu hỏi thường gặp về "bộ bánh xe giảm tốc"
Bộ bánh xe giảm tốc tiếng Anh là gì?
Bộ bánh xe giảm tốc tiếng Anh là "Reduction wheel set" (danh từ), nghĩa là: Bộ bánh xe giảm tốc là tập hợp các bánh xe dùng để giảm tốc độ quay của một hệ thống truyền động.
"Reduction wheel set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reduction wheel set" nghĩa tiếng Việt là "bộ bánh xe giảm tốc". Bộ bánh xe giảm tốc giúp giảm tốc độ truyền động, liên quan đến các thuật ngữ như 'gearbox' (hộp số), 'gear' (bánh răng), và 'transmission' (hệ truyền động).
Phát âm "Reduction wheel set" như thế nào?
"Reduction wheel set" có phiên âm IPA /rɪˈdʌkʃən ˈwiːl sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reduction wheel set"?
Bộ bánh xe giảm tốc rất quan trọng trong các cánh tay robot để kiểm soát chuyển động. — The reduction wheel set is essential in robotic arms to control movement.