Tiếng Việt
Giảm tốc tiếng Anh là gì?
giảm tốc tiếng Anh là deceleration /ˌdiːˌsɛləˈreɪʃən/. Sự giảm tốc độ của một vật thể khi đang chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deceleration
Ví dụ câu với giảm tốc / deceleration
- 1
Xe bắt đầu giảm tốc khi tới gần đèn đỏ.
The car started decelerating as it approached the red light.
- 2
Trong thể thao, deceleration giúp kiểm soát chuyển động.
In sports, deceleration helps control movement.
Ghi chú dùng từ giảm tốc
Giảm tốc là quá trình làm chậm lại chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm có acceleration (tăng tốc), velocity (vận tốc), và momentum (đà).
Video minh hoạ giảm tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm tốc
Câu hỏi thường gặp về "giảm tốc"
Giảm tốc tiếng Anh là gì?
Giảm tốc tiếng Anh là "deceleration" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm tốc độ của một vật thể khi đang chuyển động.
"deceleration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deceleration" nghĩa tiếng Việt là "giảm tốc". Giảm tốc là quá trình làm chậm lại chuyển động.
Phát âm "deceleration" như thế nào?
"deceleration" có phiên âm IPA /ˌdiːˌsɛləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deceleration"?
The car started decelerating as it approached the red light. — Xe bắt đầu giảm tốc khi tới gần đèn đỏ.