Tiếng Việt
Bộ dáng tiếng Anh là gì?
Bộ dáng tiếng Anh là Posture /ˈpɒs.tʃər/. Tư thế hoặc cách đứng, ngồi của cơ thể thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Posture
Ví dụ câu với Bộ dáng / Posture
- 1
Cô ấy luôn giữ tư thế đứng thẳng khi đi vào phòng họp.
She always maintains a straight posture when entering the meeting room.
- 2
Bác sĩ khuyên tôi nên cải thiện dáng ngồi để tránh đau lưng.
The doctor advised me to improve my sitting posture to avoid back pain.
Ghi chú dùng từ Bộ dáng
Posture là cách cơ thể bạn giữ tư thế khi đứng hoặc ngồi. Các từ liên quan gồm 'stance' (tư thế đứng), 'alignment' (sự căn chỉnh), và 'carriage' (tư thế đi đứng).
Video minh hoạ Bộ dáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộ dáng
Câu hỏi thường gặp về "Bộ dáng"
Bộ dáng tiếng Anh là gì?
Bộ dáng tiếng Anh là "Posture" (danh từ), nghĩa là: Tư thế hoặc cách đứng, ngồi của cơ thể thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc.
"Posture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Posture" nghĩa tiếng Việt là "Bộ dáng". Posture là cách cơ thể bạn giữ tư thế khi đứng hoặc ngồi.
Phát âm "Posture" như thế nào?
"Posture" có phiên âm IPA /ˈpɒs.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Posture"?
She always maintains a straight posture when entering the meeting room. — Cô ấy luôn giữ tư thế đứng thẳng khi đi vào phòng họp.