Tiếng Việt
Bơ đi mà sống tiếng Anh là gì?
bơ đi mà sống tiếng Anh là ignore and live /ɪɡˈnɔːr ənd lɪv/. Không để ý hoặc quan tâm đến điều gì đó và tiếp tục cuộc sống của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ignore and live
Ví dụ câu với bơ đi mà sống / ignore and live
- 1
Anh ấy quyết định bỏ qua lời chỉ trích và sống tiếp.
He decided to ignore the criticism and live on.
- 2
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ bỏ qua và sống tiếp.
No matter what happens, I will ignore it and live.
Ghi chú dùng từ bơ đi mà sống
Cụm từ này thể hiện việc không để ý đến những điều tiêu cực và tiếp tục cuộc sống. Các từ liên quan: 'ignore' (bỏ qua), 'live' (sống), 'move on' (tiếp tục).
Video minh hoạ bơ đi mà sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơ đi mà sống
Câu hỏi thường gặp về "bơ đi mà sống"
Bơ đi mà sống tiếng Anh là gì?
Bơ đi mà sống tiếng Anh là "ignore and live" (cụm từ), nghĩa là: Không để ý hoặc quan tâm đến điều gì đó và tiếp tục cuộc sống của mình.
"ignore and live" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ignore and live" nghĩa tiếng Việt là "bơ đi mà sống". Cụm từ này thể hiện việc không để ý đến những điều tiêu cực và tiếp tục cuộc sống.
Phát âm "ignore and live" như thế nào?
"ignore and live" có phiên âm IPA /ɪɡˈnɔːr ənd lɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ignore and live"?
He decided to ignore the criticism and live on. — Anh ấy quyết định bỏ qua lời chỉ trích và sống tiếp.