Tiếng Việt
Ẩn cư tiếng Anh là gì?
Ẩn cư tiếng Anh là Live in seclusion /lɪv ɪn sɪˈkluːʒən/. Sống trong sự ẩn dật, không tiếp xúc nhiều với xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Live in seclusion
Ví dụ câu với Ẩn cư / Live in seclusion
- 1
Anh ấy thích ẩn cư trong rừng để tránh xa ồn ào của thành phố.
He chose to live in seclusion in the mountains to escape the noise of the city.
- 2
Cô ấy đã ẩn cư trong một căn nhà nhỏ để tìm sự yên tĩnh.
She lived in seclusion in a small house to find peace.
Ghi chú dùng từ Ẩn cư
Ẩn cư là hành động sống tách biệt khỏi xã hội, thường để tìm sự yên tĩnh hoặc tránh xa sự ồn ào. Các từ liên quan: 'seclusion' (sự ẩn dật), 'privacy' (sự riêng tư), 'isolation' (sự cô lập).
Video minh hoạ Ẩn cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ẩn cư
Câu hỏi thường gặp về "Ẩn cư"
Ẩn cư tiếng Anh là gì?
Ẩn cư tiếng Anh là "Live in seclusion" (động từ), nghĩa là: Sống trong sự ẩn dật, không tiếp xúc nhiều với xã hội.
"Live in seclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Live in seclusion" nghĩa tiếng Việt là "Ẩn cư". Ẩn cư là hành động sống tách biệt khỏi xã hội, thường để tìm sự yên tĩnh hoặc tránh xa sự ồn ào.
Phát âm "Live in seclusion" như thế nào?
"Live in seclusion" có phiên âm IPA /lɪv ɪn sɪˈkluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Live in seclusion"?
He chose to live in seclusion in the mountains to escape the noise of the city. — Anh ấy thích ẩn cư trong rừng để tránh xa ồn ào của thành phố.