Tiếng Việt
Bộ đội tiếng Anh là gì?
bộ đội tiếng Anh là soldier /ˈsoʊlʤər/. quân nhân, người lính trong quân đội

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soldier
Ví dụ câu với bộ đội / soldier
- 1
Anh ấy là một bộ đội dũng cảm.
He is a brave soldier.
- 2
Bộ đội đã giúp đỡ dân cư trong cơn bão.
The soldiers helped the residents during the storm.
Ghi chú dùng từ bộ đội
Bộ đội là từ chỉ người lính trong quân đội Việt Nam. Các từ liên quan: 'quân nhân' (military personnel), 'hạ sĩ' (sergeant), 'đại úy' (captain).
Video minh hoạ bộ đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bộ đội
Câu hỏi thường gặp về "bộ đội"
Bộ đội tiếng Anh là gì?
Bộ đội tiếng Anh là "soldier" (danh từ), nghĩa là: quân nhân, người lính trong quân đội
"soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soldier" nghĩa tiếng Việt là "bộ đội". Bộ đội là từ chỉ người lính trong quân đội Việt Nam.
Phát âm "soldier" như thế nào?
"soldier" có phiên âm IPA /ˈsoʊlʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soldier"?
He is a brave soldier. — Anh ấy là một bộ đội dũng cảm.