Tiếng Việt
Bỏ đói tiếng Anh là gì?
Bỏ đói tiếng Anh là Starve /stɑːrv/. Bỏ đói là hành động làm cho ai đó hoặc chính mình không có thức ăn, dẫn đến đói khát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Starve
Ví dụ câu với Bỏ đói / Starve
- 1
Trong chiến tranh, nhiều người đã bỏ đói để phản đối chính phủ.
Many people starved during the war to protest against the government.
- 2
Chúng ta không nên bỏ đói động vật trong chuồng.
We should not starve the animals in the barn.
Ghi chú dùng từ Bỏ đói
Starve có nghĩa là làm cho ai đó hoặc chính mình đói. Các từ liên quan: famine (nạn đói), malnutrition (thiếu dinh dưỡng), hunger (cơn đói).
Video minh hoạ Bỏ đói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bỏ đói
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ đói"
Bỏ đói tiếng Anh là gì?
Bỏ đói tiếng Anh là "Starve" (động từ), nghĩa là: Bỏ đói là hành động làm cho ai đó hoặc chính mình không có thức ăn, dẫn đến đói khát.
"Starve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Starve" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ đói". Starve có nghĩa là làm cho ai đó hoặc chính mình đói.
Phát âm "Starve" như thế nào?
"Starve" có phiên âm IPA /stɑːrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Starve"?
Many people starved during the war to protest against the government. — Trong chiến tranh, nhiều người đã bỏ đói để phản đối chính phủ.