Tiếng Việt
Bộ đội xuất ngũ tiếng Anh là gì?
bộ đội xuất ngũ tiếng Anh là ex-serviceman /ɛks-ˈsɜrvəˌsmæn/. Người đã phục vụ trong quân đội và sau đó rời khỏi quân ngũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ex-serviceman
Ví dụ câu với bộ đội xuất ngũ / ex-serviceman
- 1
Anh ấy là một bộ đội xuất ngũ sau 10 năm phục vụ.
He is an ex-serviceman after 10 years of service.
- 2
Các bộ đội xuất ngũ thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
Ex-servicemen often participate in community activities.
Ghi chú dùng từ bộ đội xuất ngũ
Bộ đội xuất ngũ là người đã phục vụ trong quân đội rồi rời khỏi. Các từ liên quan gồm có 'veteran' (cựu chiến binh), 'military service' (dịch vụ quân sự), 'discharge' (xuất ngũ).
Video minh hoạ bộ đội xuất ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ đội xuất ngũ
Câu hỏi thường gặp về "bộ đội xuất ngũ"
Bộ đội xuất ngũ tiếng Anh là gì?
Bộ đội xuất ngũ tiếng Anh là "ex-serviceman" (danh từ), nghĩa là: Người đã phục vụ trong quân đội và sau đó rời khỏi quân ngũ.
"ex-serviceman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ex-serviceman" nghĩa tiếng Việt là "bộ đội xuất ngũ". Bộ đội xuất ngũ là người đã phục vụ trong quân đội rồi rời khỏi.
Phát âm "ex-serviceman" như thế nào?
"ex-serviceman" có phiên âm IPA /ɛks-ˈsɜrvəˌsmæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ex-serviceman"?
He is an ex-serviceman after 10 years of service. — Anh ấy là một bộ đội xuất ngũ sau 10 năm phục vụ.