Tiếng Việt
Bộ giáo dục tiếng Anh là gì?
bộ giáo dục tiếng Anh là Ministry of Education and Training /ˈmɪnəstri ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən ænd ˈtreɪnɪŋ/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý giáo dục và đào tạo trong chính phủ Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Education and Training
Ví dụ câu với bộ giáo dục / Ministry of Education and Training
- 1
The Ministry of Education and Training announced new curriculum reforms.
Bộ giáo dục Việt Nam đã công bố các cải cách chương trình giảng dạy mới.
- 2
She works at the Ministry of Education and Training in Hanoi.
Cô ấy làm việc tại Bộ Giáo dục và Đào tạo ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ bộ giáo dục
Bộ Giáo dục và Đào tạo là cơ quan quản lý giáo dục của Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'education policy' (chính sách giáo dục), 'training program' (chương trình đào tạo), 'curriculum' (chương trình giảng dạy).
Video minh hoạ bộ giáo dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ giáo dục
- bộ giáo dục đào tạoMinistry of Education and Training
- bộ giáo dục và đào tạoMinistry of Education and Training
- bộministry
- dụcdesire
- GiáoSpear
- giáo dụcEducation
- bộ trưởng bộ giáo dụcMinister of Education
- đào tạotraining
- Sân tậpTraining field
- dạy nghềvocational training
- học việcon-the-job training
- tập huấntraining
Câu hỏi thường gặp về "bộ giáo dục"
Bộ giáo dục tiếng Anh là gì?
Bộ giáo dục tiếng Anh là "Ministry of Education and Training" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý giáo dục và đào tạo trong chính phủ Việt Nam.
"Ministry of Education and Training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Education and Training" nghĩa tiếng Việt là "bộ giáo dục". Bộ Giáo dục và Đào tạo là cơ quan quản lý giáo dục của Việt Nam.
Phát âm "Ministry of Education and Training" như thế nào?
"Ministry of Education and Training" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən ænd ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Education and Training"?
Bộ giáo dục Việt Nam đã công bố các cải cách chương trình giảng dạy mới. — The Ministry of Education and Training announced new curriculum reforms.