Tiếng Việt
Bộ trưởng bộ giáo dục tiếng Anh là gì?
bộ trưởng bộ giáo dục tiếng Anh là Minister of Education /ˈmɪnəstər ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Người đứng đầu Bộ Giáo dục, chịu trách nhiệm quản lý hệ thống giáo dục của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minister of Education
Ví dụ câu với bộ trưởng bộ giáo dục / Minister of Education
- 1
Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố chính sách mới về giáo dục.
The Minister of Education announced a new education policy.
- 2
Các vấn đề về giáo dục thường được bàn luận trong quốc hội.
Education issues are often discussed in parliament.
Ghi chú dùng từ bộ trưởng bộ giáo dục
Bộ trưởng Bộ Giáo dục là người đứng đầu bộ ngành giáo dục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giáo dục' (education), 'bộ ngành' (department), 'chính sách' (policy).
Video minh hoạ bộ trưởng bộ giáo dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ trưởng bộ giáo dục
Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng bộ giáo dục"
Bộ trưởng bộ giáo dục tiếng Anh là gì?
Bộ trưởng bộ giáo dục tiếng Anh là "Minister of Education" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu Bộ Giáo dục, chịu trách nhiệm quản lý hệ thống giáo dục của quốc gia.
"Minister of Education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minister of Education" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng bộ giáo dục". Bộ trưởng Bộ Giáo dục là người đứng đầu bộ ngành giáo dục.
Phát âm "Minister of Education" như thế nào?
"Minister of Education" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minister of Education"?
The Minister of Education announced a new education policy. — Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố chính sách mới về giáo dục.