Tiếng Việt
Bộ gtvt tiếng Anh là gì?
bộ gtvt tiếng Anh là Ministry of Transport /ˈmɪnəstri ʌv ˈtrænspɔrt/. Bộ Giao thông vận tải, cơ quan chính phủ quản lý các hoạt động liên quan đến giao thông và vận tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Transport
Ví dụ câu với bộ gtvt / Ministry of Transport
- 1
Bộ Giao thông vận tải đã công bố kế hoạch xây dựng đường cao tốc mới.
The Ministry of Transport announced a new highway construction plan.
- 2
Chúng tôi đã gửi đơn xin cấp phép qua Bộ Giao thông vận tải.
We submitted the permit application through the Ministry of Transport.
Ghi chú dùng từ bộ gtvt
Bộ Giao thông vận tải là cơ quan quản lý các lĩnh vực như đường bộ, đường sắt, hàng không, và hàng hải. Các từ liên quan: 'giao thông' (transport), 'vận tải' (transportation), 'bộ' (ministry).
Video minh hoạ bộ gtvt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ gtvt
Câu hỏi thường gặp về "bộ gtvt"
Bộ gtvt tiếng Anh là gì?
Bộ gtvt tiếng Anh là "Ministry of Transport" (danh từ), nghĩa là: Bộ Giao thông vận tải, cơ quan chính phủ quản lý các hoạt động liên quan đến giao thông và vận tải.
"Ministry of Transport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Transport" nghĩa tiếng Việt là "bộ gtvt". Bộ Giao thông vận tải là cơ quan quản lý các lĩnh vực như đường bộ, đường sắt, hàng không, và hàng hải.
Phát âm "Ministry of Transport" như thế nào?
"Ministry of Transport" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈtrænspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Transport"?
The Ministry of Transport announced a new highway construction plan. — Bộ Giao thông vận tải đã công bố kế hoạch xây dựng đường cao tốc mới.