Tiếng Việt
Bộ kiểm tra tiếng Anh là gì?
bộ kiểm tra tiếng Anh là test set /tɛst sɛt/. bộ dữ liệu gồm các mẫu kiểm tra dùng để đánh giá hoặc xác minh hiệu suất của một hệ thống hoặc mô hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test set
Ví dụ câu với bộ kiểm tra / test set
- 1
Bộ kiểm tra này được sử dụng để đánh giá độ chính xác của mô hình dự đoán.
This test set is used to evaluate the accuracy of the prediction model.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị một bộ kiểm tra mới để kiểm tra phần mềm.
We prepared a new test set to test the software.
Ghi chú dùng từ bộ kiểm tra
Bộ kiểm tra là tập hợp các dữ liệu dùng để kiểm thử. Các thuật ngữ liên quan: 'training set' (bộ dữ liệu huấn luyện), 'validation set' (bộ dữ liệu xác nhận).
Video minh hoạ bộ kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "bộ kiểm tra"
Bộ kiểm tra tiếng Anh là gì?
Bộ kiểm tra tiếng Anh là "test set" (danh từ), nghĩa là: bộ dữ liệu gồm các mẫu kiểm tra dùng để đánh giá hoặc xác minh hiệu suất của một hệ thống hoặc mô hình.
"test set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test set" nghĩa tiếng Việt là "bộ kiểm tra". Bộ kiểm tra là tập hợp các dữ liệu dùng để kiểm thử.
Phát âm "test set" như thế nào?
"test set" có phiên âm IPA /tɛst sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test set"?
This test set is used to evaluate the accuracy of the prediction model. — Bộ kiểm tra này được sử dụng để đánh giá độ chính xác của mô hình dự đoán.