The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra tiếng Anh là gì?

kiểm tra tiếng Anh là test /tɛst/. Kiểm tra là quá trình đánh giá hoặc xác nhận một điều gì đó có đúng hay phù hợp không.

Hình minh hoạ "kiểm tra" tiếng Anh là "test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

test

Danh từ
/tɛst/

Ví dụ câu với kiểm tra / test

  1. 1

    Tôi phải làm bài kiểm tra cuối kỳ vào tuần tới.

    I have to take the final test next week.

  2. 2

    Giáo viên kiểm tra bài làm của học sinh để chấm điểm.

    The teacher checks the students' work to grade it.

Ghi chú dùng từ kiểm tra

Kiểm tra thường dùng để chỉ việc đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng, như kiểm tra học kỳ, kiểm tra sức khỏe. Các từ liên quan gồm 'exam' (kỳ thi), 'assessment' (đánh giá), 'evaluation' (đánh giá).

Video minh hoạ kiểm tra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra"

Kiểm tra tiếng Anh là gì?

Kiểm tra tiếng Anh là "test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra là quá trình đánh giá hoặc xác nhận một điều gì đó có đúng hay phù hợp không.

"test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"test" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra". Kiểm tra thường dùng để chỉ việc đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng, như kiểm tra học kỳ, kiểm tra sức khỏe.

Phát âm "test" như thế nào?

"test" có phiên âm IPA /tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "test"?

I have to take the final test next week. — Tôi phải làm bài kiểm tra cuối kỳ vào tuần tới.