Tiếng Việt
Bộ lạc nguyên thủy tiếng Anh là gì?
bộ lạc nguyên thủy tiếng Anh là primitive tribe //ˈprɪmɪtɪv traɪb//. Một nhóm người cổ xưa hoặc chưa phát triển đầy đủ về văn hóa và công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primitive tribe
Ví dụ câu với bộ lạc nguyên thủy / primitive tribe
- 1
The primitive tribe lived in harmony with nature.
Bộ lạc nguyên thủy sống hòa hợp với thiên nhiên.
- 2
Archaeologists discovered artifacts from a primitive tribe.
Các nhà khảo cổ phát hiện ra các đồ tạo tác của một bộ lạc nguyên thủy.
Ghi chú dùng từ bộ lạc nguyên thủy
Bộ lạc nguyên thủy đề cập đến các nhóm người cổ xưa, chưa phát triển về văn hóa hoặc công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: 'tribe' (bộ lạc), 'ancient' (cổ xưa), 'prehistoric' (tiền sử).
Video minh hoạ bộ lạc nguyên thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ lạc nguyên thủy
Câu hỏi thường gặp về "bộ lạc nguyên thủy"
Bộ lạc nguyên thủy tiếng Anh là gì?
Bộ lạc nguyên thủy tiếng Anh là "primitive tribe" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm người cổ xưa hoặc chưa phát triển đầy đủ về văn hóa và công nghệ.
"primitive tribe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primitive tribe" nghĩa tiếng Việt là "bộ lạc nguyên thủy". Bộ lạc nguyên thủy đề cập đến các nhóm người cổ xưa, chưa phát triển về văn hóa hoặc công nghệ.
Phát âm "primitive tribe" như thế nào?
"primitive tribe" có phiên âm IPA //ˈprɪmɪtɪv traɪb//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primitive tribe"?
Bộ lạc nguyên thủy sống hòa hợp với thiên nhiên. — The primitive tribe lived in harmony with nature.