The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ lạc tiếng Anh là gì?

bộ lạc tiếng Anh là tribe //traɪb//. nhóm người sinh sống cùng nhau, có chung ngôn ngữ, văn hóa và tổ chức xã hội riêng biệt.

Hình minh hoạ "bộ lạc" tiếng Anh là "tribe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tribe

Danh từ
//traɪb//

Ví dụ câu với bộ lạc / tribe

  1. 1

    Người bộ lạc này đã tồn tại hàng trăm năm trong khu rừng.

    The tribe has lived in the forest for hundreds of years.

  2. 2

    Các bộ lạc truyền thống thường có các lễ hội đặc sắc riêng.

    Traditional tribes often have unique festivals.

Ghi chú dùng từ bộ lạc

Bộ lạc là một nhóm người có tổ chức xã hội riêng biệt, thường sống trong cộng đồng nhỏ. Các từ liên quan: 'clan' (họ hàng lớn), 'tribal' (thuộc bộ lạc), 'indigenous' (bản địa).

Video minh hoạ bộ lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bộ lạc

Câu hỏi thường gặp về "bộ lạc"

Bộ lạc tiếng Anh là gì?

Bộ lạc tiếng Anh là "tribe" (danh từ), nghĩa là: nhóm người sinh sống cùng nhau, có chung ngôn ngữ, văn hóa và tổ chức xã hội riêng biệt.

"tribe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tribe" nghĩa tiếng Việt là "bộ lạc". Bộ lạc là một nhóm người có tổ chức xã hội riêng biệt, thường sống trong cộng đồng nhỏ.

Phát âm "tribe" như thế nào?

"tribe" có phiên âm IPA //traɪb//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tribe"?

The tribe has lived in the forest for hundreds of years. — Người bộ lạc này đã tồn tại hàng trăm năm trong khu rừng.