Tiếng Việt
Nguyên thủy tiếng Anh là gì?
nguyên thủy tiếng Anh là primitive /ˈprɪmɪtɪv/. Thuộc về thời kỳ sơ khai, chưa phát triển hoặc chưa tiến bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primitive
Ví dụ câu với nguyên thủy / primitive
- 1
Người nguyên thủy sống dựa vào săn bắt và hái lượm.
Primitive humans relied on hunting and gathering.
- 2
Công nghệ nguyên thủy còn đơn giản và thô sơ.
Primitive technology is still quite simple and rough.
Ghi chú dùng từ nguyên thủy
Nguyên thủy đề cập đến giai đoạn ban đầu của sự phát triển. Các từ liên quan gồm 'prehistoric' (tiền sử), 'basic' (cơ bản), 'rudimentary' (sơ khai).
Video minh hoạ nguyên thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên thủy
Câu hỏi thường gặp về "nguyên thủy"
Nguyên thủy tiếng Anh là gì?
Nguyên thủy tiếng Anh là "primitive" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời kỳ sơ khai, chưa phát triển hoặc chưa tiến bộ.
"primitive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primitive" nghĩa tiếng Việt là "nguyên thủy". Nguyên thủy đề cập đến giai đoạn ban đầu của sự phát triển.
Phát âm "primitive" như thế nào?
"primitive" có phiên âm IPA /ˈprɪmɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primitive"?
Primitive humans relied on hunting and gathering. — Người nguyên thủy sống dựa vào săn bắt và hái lượm.