Tiếng Việt
Bộ lục giác tiếng Anh là gì?
bộ lục giác tiếng Anh là hex key set /hɛks ki sɛt/. Bộ gồm các dụng cụ lục giác dùng để vặn các loại ốc hoặc vít lục giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hex key set
Ví dụ câu với bộ lục giác / hex key set
- 1
Tôi cần một bộ lục giác để sửa chiếc xe của mình.
I need a hex key set to fix my bike.
- 2
Bạn có thể lấy bộ lục giác trong hộp dụng cụ của tôi.
You can take the hex key set from my toolbox.
Ghi chú dùng từ bộ lục giác
Bộ lục giác gồm các dụng cụ dùng để vặn ốc lục giác. Các từ liên quan: 'Allen wrench' (dụng cụ lục giác), 'tool set' (bộ dụng cụ), 'screwdriver' (dụng cụ vặn vít).
Video minh hoạ bộ lục giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ lục giác
Câu hỏi thường gặp về "bộ lục giác"
Bộ lục giác tiếng Anh là gì?
Bộ lục giác tiếng Anh là "hex key set" (danh từ), nghĩa là: Bộ gồm các dụng cụ lục giác dùng để vặn các loại ốc hoặc vít lục giác.
"hex key set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hex key set" nghĩa tiếng Việt là "bộ lục giác". Bộ lục giác gồm các dụng cụ dùng để vặn ốc lục giác.
Phát âm "hex key set" như thế nào?
"hex key set" có phiên âm IPA /hɛks ki sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hex key set"?
I need a hex key set to fix my bike. — Tôi cần một bộ lục giác để sửa chiếc xe của mình.