Tiếng Việt
Dành ra tiếng Anh là gì?
dành ra tiếng Anh là set aside /sɛt əˈsaɪd/. dành ra, để dành hoặc trích ra một phần thời gian hoặc tài nguyên cho mục đích đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set aside
Ví dụ câu với dành ra / set aside
- 1
Tôi sẽ dành ra một chút thời gian để đọc sách mỗi ngày.
I will set aside some time each day to read books.
- 2
Chúng ta cần dành ra tiền để dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp.
We need to set aside money for emergencies.
Ghi chú dùng từ dành ra
Dành ra là hành động trích ra hoặc để dành một phần thời gian hoặc tài nguyên cho mục đích cụ thể. Các từ liên quan: allocate (phân bổ), reserve (dự trữ), earmark (dành riêng).
Video minh hoạ dành ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dành ra
Câu hỏi thường gặp về "dành ra"
Dành ra tiếng Anh là gì?
Dành ra tiếng Anh là "set aside" (cụm từ), nghĩa là: dành ra, để dành hoặc trích ra một phần thời gian hoặc tài nguyên cho mục đích đặc biệt.
"set aside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set aside" nghĩa tiếng Việt là "dành ra". Dành ra là hành động trích ra hoặc để dành một phần thời gian hoặc tài nguyên cho mục đích cụ thể.
Phát âm "set aside" như thế nào?
"set aside" có phiên âm IPA /sɛt əˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set aside"?
I will set aside some time each day to read books. — Tôi sẽ dành ra một chút thời gian để đọc sách mỗi ngày.