Tiếng Việt
Bộ mã mở rộng tiếng Anh là gì?
bộ mã mở rộng tiếng Anh là extended encoder /ɪkˈstɛndɪd ɪnˈkəʊdə/. Bộ mã mở rộng là một loại bộ mã trong lĩnh vực mã hóa, cho phép mở rộng khả năng mã hóa so với bộ mã tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extended encoder
Ví dụ câu với bộ mã mở rộng / extended encoder
- 1
The extended encoder improves data security in communication systems.
Bộ mã mở rộng cải thiện an ninh dữ liệu trong hệ thống truyền thông.
- 2
Using an extended encoder can increase the complexity of decoding algorithms.
Sử dụng bộ mã mở rộng có thể làm tăng độ phức tạp của các thuật toán giải mã.
Ghi chú dùng từ bộ mã mở rộng
Bộ mã mở rộng liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), giải mã (decoding), và mã hóa dữ liệu (data encoding).
Video minh hoạ bộ mã mở rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ mã mở rộng
Câu hỏi thường gặp về "bộ mã mở rộng"
Bộ mã mở rộng tiếng Anh là gì?
Bộ mã mở rộng tiếng Anh là "extended encoder" (danh từ), nghĩa là: Bộ mã mở rộng là một loại bộ mã trong lĩnh vực mã hóa, cho phép mở rộng khả năng mã hóa so với bộ mã tiêu chuẩn.
"extended encoder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extended encoder" nghĩa tiếng Việt là "bộ mã mở rộng". Bộ mã mở rộng liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), giải mã (decoding), và mã hóa dữ liệu (data encoding).
Phát âm "extended encoder" như thế nào?
"extended encoder" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛndɪd ɪnˈkəʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extended encoder"?
Bộ mã mở rộng cải thiện an ninh dữ liệu trong hệ thống truyền thông. — The extended encoder improves data security in communication systems.