Tiếng Việt
Bộ não tiếng Anh là gì?
bộ não tiếng Anh là Brain /breɪn/. Bộ não là cơ quan trung tâm của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brain
Ví dụ câu với bộ não / Brain
- 1
Anh ấy đã bị thương ở bộ não trong vụ tai nạn.
He suffered a head injury that affected his brain.
- 2
Bộ não giúp chúng ta suy nghĩ và ghi nhớ thông tin.
The brain helps us think and remember information.
Ghi chú dùng từ bộ não
Bộ não là trung tâm điều khiển của hệ thần kinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'tâm trí' (mind), 'thần kinh' (nervous system), và 'trí nhớ' (memory).
Video minh hoạ bộ não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ não
Câu hỏi thường gặp về "bộ não"
Bộ não tiếng Anh là gì?
Bộ não tiếng Anh là "Brain" (danh từ), nghĩa là: Bộ não là cơ quan trung tâm của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động của cơ thể.
"Brain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brain" nghĩa tiếng Việt là "bộ não". Bộ não là trung tâm điều khiển của hệ thần kinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'tâm trí' (mind), 'thần kinh' (nervous system), và 'trí nhớ' (memory).
Phát âm "Brain" như thế nào?
"Brain" có phiên âm IPA /breɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brain"?
He suffered a head injury that affected his brain. — Anh ấy đã bị thương ở bộ não trong vụ tai nạn.