The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ phận sinh dục nam tiếng Anh là gì?

bộ phận sinh dục nam tiếng Anh là male sex organs /meɪl sɛks ˈɔːɡənz/. Các bộ phận của hệ sinh dục nam, bao gồm dương vật, tinh hoàn và các cấu trúc liên quan.

Hình minh hoạ "bộ phận sinh dục nam" tiếng Anh là "male sex organs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

male sex organs

Danh từ
/meɪl sɛks ˈɔːɡənz/

Ví dụ câu với bộ phận sinh dục nam / male sex organs

  1. 1

    Anh ấy kiểm tra các bộ phận sinh dục nam của mình để đảm bảo sức khỏe.

    He checked his male sex organs to ensure his health.

  2. 2

    Các bộ phận sinh dục nam đóng vai trò quan trọng trong sinh sản.

    Male sex organs play an important role in reproduction.

Ghi chú dùng từ bộ phận sinh dục nam

Bộ phận sinh dục nam gồm dương vật, tinh hoàn, tuyến tiền liệt. Các thuật ngữ liên quan: 'dương vật' (penis), 'tinh hoàn' (testicles), 'tuyến tiền liệt' (prostate).

Video minh hoạ bộ phận sinh dục nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ phận sinh dục nam

Câu hỏi thường gặp về "bộ phận sinh dục nam"

Bộ phận sinh dục nam tiếng Anh là gì?

Bộ phận sinh dục nam tiếng Anh là "male sex organs" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận của hệ sinh dục nam, bao gồm dương vật, tinh hoàn và các cấu trúc liên quan.

"male sex organs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"male sex organs" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận sinh dục nam". Bộ phận sinh dục nam gồm dương vật, tinh hoàn, tuyến tiền liệt.

Phát âm "male sex organs" như thế nào?

"male sex organs" có phiên âm IPA /meɪl sɛks ˈɔːɡənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "male sex organs"?

He checked his male sex organs to ensure his health. — Anh ấy kiểm tra các bộ phận sinh dục nam của mình để đảm bảo sức khỏe.