Tiếng Việt
Cấu âm tiếng Anh là gì?
cấu âm tiếng Anh là Articulatory organs /ɑːˈtɪkjʊləˌtɔːri ˈɔːɡənz/. Các bộ phận trong miệng và họng tham gia vào quá trình phát âm, như môi, răng, lưỡi, họng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Articulatory organs
Ví dụ câu với cấu âm / Articulatory organs
- 1
Các cơ quan phát âm như môi và lưỡi đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các âm vị khác nhau.
Articulatory organs such as the lips and tongue play a crucial role in producing different sounds.
- 2
Việc nghiên cứu các bộ phận phát âm giúp hiểu rõ hơn về cách phát âm trong ngôn ngữ.
Studying articulatory organs helps to better understand speech production in languages.
Ghi chú dùng từ cấu âm
Cấu âm đề cập đến các bộ phận trong miệng và họng giúp tạo ra âm thanh khi nói. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phonetics' (ngữ âm học), 'speech organs' (cơ quan phát âm), 'articulation' (phát âm).
Video minh hoạ cấu âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấu âm
Câu hỏi thường gặp về "cấu âm"
Cấu âm tiếng Anh là gì?
Cấu âm tiếng Anh là "Articulatory organs" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận trong miệng và họng tham gia vào quá trình phát âm, như môi, răng, lưỡi, họng.
"Articulatory organs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Articulatory organs" nghĩa tiếng Việt là "cấu âm". Cấu âm đề cập đến các bộ phận trong miệng và họng giúp tạo ra âm thanh khi nói.
Phát âm "Articulatory organs" như thế nào?
"Articulatory organs" có phiên âm IPA /ɑːˈtɪkjʊləˌtɔːri ˈɔːɡənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Articulatory organs"?
Articulatory organs such as the lips and tongue play a crucial role in producing different sounds. — Các cơ quan phát âm như môi và lưỡi đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các âm vị khác nhau.