The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ tạng tiếng Anh là gì?

ngũ tạng tiếng Anh là Five organs /faɪv ˈɔrɡənz/. Năm cơ quan nội tạng chính trong cơ thể người, gồm tim, phổi, gan, thận và lá lách.

Hình minh hoạ "ngũ tạng" tiếng Anh là "Five organs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Five organs

Danh từ
/faɪv ˈɔrɡənz/

Ví dụ câu với ngũ tạng / Five organs

  1. 1

    The doctor examined the five organs to diagnose the illness.

    Bác sĩ kiểm tra ngũ tạng để chẩn đoán bệnh.

  2. 2

    Healthy five organs are essential for overall well-being.

    Ngũ tạng khỏe mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Ghi chú dùng từ ngũ tạng

Ngũ tạng đề cập đến năm cơ quan nội tạng chính trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'internal organs' (các cơ quan nội tạng), 'vital organs' (cơ quan quan trọng), 'organ system' (hệ cơ quan).

Video minh hoạ ngũ tạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngũ tạng

Câu hỏi thường gặp về "ngũ tạng"

Ngũ tạng tiếng Anh là gì?

Ngũ tạng tiếng Anh là "Five organs" (danh từ), nghĩa là: Năm cơ quan nội tạng chính trong cơ thể người, gồm tim, phổi, gan, thận và lá lách.

"Five organs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Five organs" nghĩa tiếng Việt là "ngũ tạng". Ngũ tạng đề cập đến năm cơ quan nội tạng chính trong cơ thể.

Phát âm "Five organs" như thế nào?

"Five organs" có phiên âm IPA /faɪv ˈɔrɡənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Five organs"?

Bác sĩ kiểm tra ngũ tạng để chẩn đoán bệnh. — The doctor examined the five organs to diagnose the illness.