Tiếng Việt
Bộ phận tài chính tiếng Anh là gì?
bộ phận tài chính tiếng Anh là finance department /fəˈnæns dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động tài chính của tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finance department
Ví dụ câu với bộ phận tài chính / finance department
- 1
The finance department is responsible for budgeting and financial planning.
Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm lập ngân sách và kế hoạch tài chính.
- 2
She works in the finance department of the company.
Cô ấy làm việc trong bộ phận tài chính của công ty.
Ghi chú dùng từ bộ phận tài chính
Bộ phận tài chính liên quan đến quản lý tiền bạc và ngân sách. Các thuật ngữ liên quan: accounting (kế toán), budgeting (lập ngân sách), financial analysis (phân tích tài chính).
Video minh hoạ bộ phận tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ phận tài chính
Câu hỏi thường gặp về "bộ phận tài chính"
Bộ phận tài chính tiếng Anh là gì?
Bộ phận tài chính tiếng Anh là "finance department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động tài chính của tổ chức hoặc công ty.
"finance department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finance department" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận tài chính". Bộ phận tài chính liên quan đến quản lý tiền bạc và ngân sách.
Phát âm "finance department" như thế nào?
"finance department" có phiên âm IPA /fəˈnæns dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finance department"?
Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm lập ngân sách và kế hoạch tài chính. — The finance department is responsible for budgeting and financial planning.