Tiếng Việt
Bờ sông tiếng Anh là gì?
bờ sông tiếng Anh là riverbank /ˈrɪvəˌbæŋk/. Mặt đất dọc theo bờ của một con sông hoặc suối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
riverbank
Ví dụ câu với bờ sông / riverbank
- 1
Chúng tôi dã dạo chơi trên bờ sông vào buổi chiều.
We took a walk along the riverbank in the evening.
- 2
Cây cối mọc dọc theo bờ sông tạo thành một cảnh quan đẹp.
Trees grow along the riverbank, creating a beautiful scenery.
Ghi chú dùng từ bờ sông
Bờ sông là phần đất nằm cạnh dòng sông, thường là nơi để đi dạo hoặc câu cá. Các từ liên quan: 'dòng sông' (river), 'bờ biển' (coast), 'bờ hồ' (lake shore).
Video minh hoạ bờ sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bờ sông
Câu hỏi thường gặp về "bờ sông"
Bờ sông tiếng Anh là gì?
Bờ sông tiếng Anh là "riverbank" (danh từ), nghĩa là: Mặt đất dọc theo bờ của một con sông hoặc suối.
"riverbank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"riverbank" nghĩa tiếng Việt là "bờ sông". Bờ sông là phần đất nằm cạnh dòng sông, thường là nơi để đi dạo hoặc câu cá.
Phát âm "riverbank" như thế nào?
"riverbank" có phiên âm IPA /ˈrɪvəˌbæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "riverbank"?
We took a walk along the riverbank in the evening. — Chúng tôi dã dạo chơi trên bờ sông vào buổi chiều.