The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bờ đê tiếng Anh là gì?

bờ đê tiếng Anh là Embankment /ɪmˈbæŋkmənt/. Mặt đất hoặc cấu trúc xây dựng để ngăn chặn nước tràn ra khỏi khu vực nhất định, thường dùng để bảo vệ đất đai khỏi lũ lụt.

Hình minh hoạ "bờ đê" tiếng Anh là "Embankment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Embankment

Danh từ
/ɪmˈbæŋkmənt/

Ví dụ câu với bờ đê / Embankment

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng một bờ đê để bảo vệ làng khỏi lũ lụt.

    They built an embankment to protect the village from flooding.

  2. 2

    Bờ đê này dài khoảng 2 km và rất vững chắc.

    This embankment is about 2 km long and very sturdy.

Ghi chú dùng từ bờ đê

Bờ đê là một cấu trúc bảo vệ chống lũ, liên quan đến các thuật ngữ như đê điều (levee), đập (dam), và hệ thống thoát nước (drainage system).

Video minh hoạ bờ đê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bờ đê

Câu hỏi thường gặp về "bờ đê"

Bờ đê tiếng Anh là gì?

Bờ đê tiếng Anh là "Embankment" (danh từ), nghĩa là: Mặt đất hoặc cấu trúc xây dựng để ngăn chặn nước tràn ra khỏi khu vực nhất định, thường dùng để bảo vệ đất đai khỏi lũ lụt.

"Embankment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Embankment" nghĩa tiếng Việt là "bờ đê". Bờ đê là một cấu trúc bảo vệ chống lũ, liên quan đến các thuật ngữ như đê điều (levee), đập (dam), và hệ thống thoát nước (drainage system).

Phát âm "Embankment" như thế nào?

"Embankment" có phiên âm IPA /ɪmˈbæŋkmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Embankment"?

They built an embankment to protect the village from flooding. — Chúng tôi đã xây dựng một bờ đê để bảo vệ làng khỏi lũ lụt.