The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ sưu tập ảnh tiếng Anh là gì?

bộ sưu tập ảnh tiếng Anh là photo album /ˈfəʊtəʊ ˈælbəm/. Tập hợp các bức ảnh được sắp xếp trong một quyển hoặc tập để lưu giữ kỷ niệm hoặc trình bày.

Hình minh hoạ "bộ sưu tập ảnh" tiếng Anh là "photo album"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

photo album

/ˈfəʊtəʊ ˈælbəm/

Ví dụ câu với bộ sưu tập ảnh / photo album

  1. 1

    Tôi đã xem lại bộ sưu tập ảnh của gia đình trong dịp lễ.

    I looked through the family photo album during the holiday.

  2. 2

    Bộ sưu tập ảnh cưới của họ rất đẹp và đầy ý nghĩa.

    Their wedding photo album is very beautiful and meaningful.

Ghi chú dùng từ bộ sưu tập ảnh

Bộ sưu tập ảnh là nơi lưu giữ các bức ảnh quan trọng. Các từ liên quan: album ảnh (photo album), bộ sưu tập (collection), ảnh (photo, picture).

Video minh hoạ bộ sưu tập ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ sưu tập ảnh

Câu hỏi thường gặp về "bộ sưu tập ảnh"

Bộ sưu tập ảnh tiếng Anh là gì?

Bộ sưu tập ảnh tiếng Anh là "photo album", nghĩa là: Tập hợp các bức ảnh được sắp xếp trong một quyển hoặc tập để lưu giữ kỷ niệm hoặc trình bày.

"photo album" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"photo album" nghĩa tiếng Việt là "bộ sưu tập ảnh". Bộ sưu tập ảnh là nơi lưu giữ các bức ảnh quan trọng.

Phát âm "photo album" như thế nào?

"photo album" có phiên âm IPA /ˈfəʊtəʊ ˈælbəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "photo album"?

I looked through the family photo album during the holiday. — Tôi đã xem lại bộ sưu tập ảnh của gia đình trong dịp lễ.