Tiếng Việt
Bỏ theo dõi tiếng Anh là gì?
Bỏ theo dõi tiếng Anh là Unfollow /ˌʌnˈfɒloʊ/. Hành động hủy theo dõi ai đó trên mạng xã hội để không còn nhận cập nhật từ họ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unfollow
Ví dụ câu với Bỏ theo dõi / Unfollow
- 1
Tôi đã bỏ theo dõi anh ấy vì anh ấy đăng quá nhiều bài quảng cáo.
I unfollowed him because he posts too many ads.
- 2
Bạn có thể bỏ theo dõi người đó để tránh bị làm phiền.
You can unfollow that person to avoid being bothered.
Ghi chú dùng từ Bỏ theo dõi
Unfollow có nghĩa là hủy theo dõi ai đó trên mạng xã hội để không còn nhận cập nhật. Các từ liên quan: follow (theo dõi), subscribe (đăng ký), unfollowing (việc bỏ theo dõi).
Video minh hoạ Bỏ theo dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ theo dõi
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ theo dõi"
Bỏ theo dõi tiếng Anh là gì?
Bỏ theo dõi tiếng Anh là "Unfollow" (động từ), nghĩa là: Hành động hủy theo dõi ai đó trên mạng xã hội để không còn nhận cập nhật từ họ nữa.
"Unfollow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unfollow" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ theo dõi". Unfollow có nghĩa là hủy theo dõi ai đó trên mạng xã hội để không còn nhận cập nhật.
Phát âm "Unfollow" như thế nào?
"Unfollow" có phiên âm IPA /ˌʌnˈfɒloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unfollow"?
I unfollowed him because he posts too many ads. — Tôi đã bỏ theo dõi anh ấy vì anh ấy đăng quá nhiều bài quảng cáo.