The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ thông tin tiếng Anh là gì?

bộ thông tin tiếng Anh là Ministry of Information and Communications /ˈmɪnəstri ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən ænd kəmˌjunəˈkeɪʃənz/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý thông tin, truyền thông và công nghệ thông tin của chính phủ.

Hình minh hoạ "bộ thông tin" tiếng Anh là "Ministry of Information and Communications"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ministry of Information and Communications

Danh từ
/ˈmɪnəstri ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən ænd kəmˌjunəˈkeɪʃənz/

Ví dụ câu với bộ thông tin / Ministry of Information and Communications

  1. 1

    Bộ Thông tin và Truyền thông đã công bố các quy định mới về an ninh mạng.

    The Ministry of Information and Communications announced new cybersecurity regulations.

  2. 2

    Các dự án của Bộ Thông tin và Truyền thông nhằm thúc đẩy phát triển công nghệ số.

    The projects of the Ministry of Information and Communications aim to promote digital technology development.

Ghi chú dùng từ bộ thông tin

Bộ Thông tin và Truyền thông là cơ quan quản lý về truyền thông, công nghệ thông tin và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'truyền thông' (media), 'công nghệ thông tin' (IT), và 'quản lý nhà nước' (government management).

Video minh hoạ bộ thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ thông tin

Câu hỏi thường gặp về "bộ thông tin"

Bộ thông tin tiếng Anh là gì?

Bộ thông tin tiếng Anh là "Ministry of Information and Communications" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý thông tin, truyền thông và công nghệ thông tin của chính phủ.

"Ministry of Information and Communications" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ministry of Information and Communications" nghĩa tiếng Việt là "bộ thông tin". Bộ Thông tin và Truyền thông là cơ quan quản lý về truyền thông, công nghệ thông tin và truyền thông.

Phát âm "Ministry of Information and Communications" như thế nào?

"Ministry of Information and Communications" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən ænd kəmˌjunəˈkeɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ministry of Information and Communications"?

The Ministry of Information and Communications announced new cybersecurity regulations. — Bộ Thông tin và Truyền thông đã công bố các quy định mới về an ninh mạng.