The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lĩnh vực truyền thông tiếng Anh là gì?

lĩnh vực truyền thông tiếng Anh là communications field /kəmˌjunəˈkeɪʃənz fild/. Lĩnh vực liên quan đến việc truyền đạt thông tin qua các phương tiện như truyền hình, radio, internet, v.v.

Hình minh hoạ "lĩnh vực truyền thông" tiếng Anh là "communications field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

communications field

Danh từ
/kəmˌjunəˈkeɪʃənz fild/

Ví dụ câu với lĩnh vực truyền thông / communications field

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực truyền thông để quảng bá thương hiệu.

    He works in the communications field to promote the brand.

  2. 2

    Ngành truyền thông đang phát triển nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.

    The communications field is rapidly developing in the digital age.

Ghi chú dùng từ lĩnh vực truyền thông

Lĩnh vực truyền thông bao gồm các hoạt động như quảng cáo, báo chí, và truyền hình. Các thuật ngữ liên quan: media (truyền thông), journalism (báo chí), advertising (quảng cáo).

Video minh hoạ lĩnh vực truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lĩnh vực truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "lĩnh vực truyền thông"

Lĩnh vực truyền thông tiếng Anh là gì?

Lĩnh vực truyền thông tiếng Anh là "communications field" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến việc truyền đạt thông tin qua các phương tiện như truyền hình, radio, internet, v.v.

"communications field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"communications field" nghĩa tiếng Việt là "lĩnh vực truyền thông". Lĩnh vực truyền thông bao gồm các hoạt động như quảng cáo, báo chí, và truyền hình.

Phát âm "communications field" như thế nào?

"communications field" có phiên âm IPA /kəmˌjunəˈkeɪʃənz fild/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "communications field"?

He works in the communications field to promote the brand. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực truyền thông để quảng bá thương hiệu.