Tiếng Việt
Bộ thủ tiếng Anh là gì?
bộ thủ tiếng Anh là radical /ˈrædɪkəl/. Bộ thủ là các thành phần cơ bản dùng để xây dựng các ký tự Hán tự trong tiếng Trung và các ngôn ngữ liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radical
Ví dụ câu với bộ thủ / radical
- 1
Bộ thủ '木' thường liên quan đến các từ về cây cối.
The radical '木' is often related to words about trees.
- 2
Trong từ '林', bộ thủ '木' xuất hiện hai lần.
In the word '林', the radical '木' appears twice.
Ghi chú dùng từ bộ thủ
Bộ thủ là phần quan trọng trong việc tra cứu ký tự Hán tự. Các từ liên quan gồm 'radical', 'stroke', 'character'. Radicals giúp phân loại và hiểu ý nghĩa của ký tự.
Video minh hoạ bộ thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ thủ
Câu hỏi thường gặp về "bộ thủ"
Bộ thủ tiếng Anh là gì?
Bộ thủ tiếng Anh là "radical" (danh từ), nghĩa là: Bộ thủ là các thành phần cơ bản dùng để xây dựng các ký tự Hán tự trong tiếng Trung và các ngôn ngữ liên quan.
"radical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radical" nghĩa tiếng Việt là "bộ thủ". Bộ thủ là phần quan trọng trong việc tra cứu ký tự Hán tự.
Phát âm "radical" như thế nào?
"radical" có phiên âm IPA /ˈrædɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radical"?
The radical '木' is often related to words about trees. — Bộ thủ '木' thường liên quan đến các từ về cây cối.