Tiếng Việt
Bờ thửa tiếng Anh là gì?
Bờ thửa tiếng Anh là Field embankment /fiːld ɪmˈbæŋkmənt/. Tường hoặc đập xây dựng để bảo vệ đất nông nghiệp khỏi lũ lụt hoặc xói mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field embankment
Ví dụ câu với Bờ thửa / Field embankment
- 1
Người nông dân xây dựng bờ thửa để giữ nước trong ruộng.
The farmer built a field embankment to retain water in the rice paddies.
- 2
Bờ thửa giúp ngăn chặn xói mòn đất trong mùa mưa.
The field embankment helps prevent soil erosion during the rainy season.
Ghi chú dùng từ Bờ thửa
Bờ thửa là một dạng đê hoặc tường đất dùng trong nông nghiệp để bảo vệ đất khỏi lũ lụt và xói mòn. Các thuật ngữ liên quan gồm đê (dyke), đập (dam), và tường chắn (retaining wall).
Video minh hoạ Bờ thửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bờ thửa
Câu hỏi thường gặp về "Bờ thửa"
Bờ thửa tiếng Anh là gì?
Bờ thửa tiếng Anh là "Field embankment" (danh từ), nghĩa là: Tường hoặc đập xây dựng để bảo vệ đất nông nghiệp khỏi lũ lụt hoặc xói mòn.
"Field embankment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field embankment" nghĩa tiếng Việt là "Bờ thửa". Bờ thửa là một dạng đê hoặc tường đất dùng trong nông nghiệp để bảo vệ đất khỏi lũ lụt và xói mòn.
Phát âm "Field embankment" như thế nào?
"Field embankment" có phiên âm IPA /fiːld ɪmˈbæŋkmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field embankment"?
The farmer built a field embankment to retain water in the rice paddies. — Người nông dân xây dựng bờ thửa để giữ nước trong ruộng.