Tiếng Việt
Bộ tịch tiếng Anh là gì?
bộ tịch tiếng Anh là affected mannerism /əˈfektɪd ˈmænərɪzəm/. Thói quen hoặc cử chỉ giả tạo, thể hiện qua cách cư xử hoặc điệu bộ nhằm gây ấn tượng hoặc để phù hợp với hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affected mannerism
Ví dụ câu với bộ tịch / affected mannerism
- 1
Anh ấy luôn có bộ tịch khi nói chuyện trước đám đông.
He always exhibits affected mannerisms when speaking in front of a crowd.
- 2
Cô ấy dùng bộ tịch để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.
She uses affected mannerisms to impress the interviewer.
Ghi chú dùng từ bộ tịch
Bộ tịch là những cử chỉ hoặc điệu bộ giả tạo, thường để gây ấn tượng hoặc phù hợp với hoàn cảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mannerism' (điệu bộ), 'affectation' (giả tạo), 'pose' (tư thế).
Video minh hoạ bộ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ tịch
Câu hỏi thường gặp về "bộ tịch"
Bộ tịch tiếng Anh là gì?
Bộ tịch tiếng Anh là "affected mannerism" (cụm từ), nghĩa là: Thói quen hoặc cử chỉ giả tạo, thể hiện qua cách cư xử hoặc điệu bộ nhằm gây ấn tượng hoặc để phù hợp với hoàn cảnh.
"affected mannerism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affected mannerism" nghĩa tiếng Việt là "bộ tịch". Bộ tịch là những cử chỉ hoặc điệu bộ giả tạo, thường để gây ấn tượng hoặc phù hợp với hoàn cảnh.
Phát âm "affected mannerism" như thế nào?
"affected mannerism" có phiên âm IPA /əˈfektɪd ˈmænərɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affected mannerism"?
He always exhibits affected mannerisms when speaking in front of a crowd. — Anh ấy luôn có bộ tịch khi nói chuyện trước đám đông.