Tiếng Việt
Bộ trưởng bộ giao thông vận tải tiếng Anh là gì?
bộ trưởng bộ giao thông vận tải tiếng Anh là minister of Transport /ˈmɪnəstər ʌv ˈtrænspɔrt/. Người đứng đầu Bộ Giao thông Vận tải, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động liên quan đến giao thông và vận tải trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minister of Transport
Ví dụ câu với bộ trưởng bộ giao thông vận tải / minister of Transport
- 1
Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải đã có cuộc họp với các nhà đầu tư để thảo luận về dự án đường cao tốc mới.
The Minister of Transport held a meeting with investors to discuss the new highway project.
- 2
Chính phủ đã bổ nhiệm một bộ trưởng mới cho Bộ Giao thông Vận tải để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.
The government appointed a new Minister of Transport to improve the public transportation system.
Ghi chú dùng từ bộ trưởng bộ giao thông vận tải
Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải là người đứng đầu bộ ngành liên quan đến giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giao thông' (transportation), 'vận tải' (transport), và 'quản lý' (management).
Video minh hoạ bộ trưởng bộ giao thông vận tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ trưởng bộ giao thông vận tải
Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng bộ giao thông vận tải"
Bộ trưởng bộ giao thông vận tải tiếng Anh là gì?
Bộ trưởng bộ giao thông vận tải tiếng Anh là "minister of Transport" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu Bộ Giao thông Vận tải, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động liên quan đến giao thông và vận tải trong nước.
"minister of Transport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minister of Transport" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng bộ giao thông vận tải". Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải là người đứng đầu bộ ngành liên quan đến giao thông.
Phát âm "minister of Transport" như thế nào?
"minister of Transport" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv ˈtrænspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minister of Transport"?
The Minister of Transport held a meeting with investors to discuss the new highway project. — Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải đã có cuộc họp với các nhà đầu tư để thảo luận về dự án đường cao tốc mới.