Tiếng Việt
Bộ trưởng tiếng Anh là gì?
bộ trưởng tiếng Anh là Minister /ˈmɪnəstər/. Chức vụ cao trong chính phủ, đứng đầu một bộ hoặc ngành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minister
Ví dụ câu với bộ trưởng / Minister
- 1
Bộ trưởng Bộ Giáo dục sẽ có cuộc họp vào sáng mai.
The Minister of Education will hold a meeting tomorrow.
- 2
Bộ trưởng đã ký quyết định mới về y tế.
The Minister signed the new healthcare policy.
Ghi chú dùng từ bộ trưởng
Bộ trưởng là người đứng đầu một bộ trong chính phủ. Các từ liên quan: 'Chính phủ' (Government), 'Bộ' (Department), 'Quyết định' (Decision).
Video minh hoạ bộ trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ trưởng
- bộ trưởng bộ y tếminister of Health
- bộ trưởng giáo dụcminister of Education and Training
- bộ trưởng ngoại vụminister of Foreign Affairs
- bộ trưởng bộ công anminister of Public Security
- bộ trưởng bộ tư phápminister of Justice
- bộ trưởng quốc phòngminister of Defence
- bộ trưởng bộ bưu điệnminister of Posts
- bộ trưởng bộ giáo dụcMinister of Education
- bộ trưởng bộ tài chínhminister of Finance
- bộ trưởng bộ ngoại giaominister of Foreign Affairs
- bộ trưởng bộ quốc phòngminister of Defence
- bộ trưởng bộ công thươngminister of Industry and Trade
Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng"
Bộ trưởng tiếng Anh là gì?
Bộ trưởng tiếng Anh là "Minister" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao trong chính phủ, đứng đầu một bộ hoặc ngành.
"Minister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minister" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng". Bộ trưởng là người đứng đầu một bộ trong chính phủ.
Phát âm "Minister" như thế nào?
"Minister" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minister"?
The Minister of Education will hold a meeting tomorrow. — Bộ trưởng Bộ Giáo dục sẽ có cuộc họp vào sáng mai.