The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ tụ điện ăng ten tiếng Anh là gì?

bộ tụ điện ăng ten tiếng Anh là antenna capacitor /ænˈtɛnə kəˈpæsɪtər/. Tụ điện dùng trong mạch anten để điều chỉnh hoặc lọc tín hiệu sóng vô tuyến.

Hình minh hoạ "bộ tụ điện ăng ten" tiếng Anh là "antenna capacitor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

antenna capacitor

Danh từ
/ænˈtɛnə kəˈpæsɪtər/

Ví dụ câu với bộ tụ điện ăng ten / antenna capacitor

  1. 1

    The antenna capacitor helps improve the signal reception.

    Tụ điện anten giúp cải thiện khả năng thu sóng.

  2. 2

    Adjusting the antenna capacitor can optimize the radio's performance.

    Điều chỉnh tụ điện anten có thể tối ưu hóa hiệu suất của radio.

Ghi chú dùng từ bộ tụ điện ăng ten

Bộ tụ điện ăng ten là linh kiện điện tử quan trọng trong các hệ thống truyền sóng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'capacitor' (tụ điện), 'antenna' (ăng ten), 'circuit' (mạch), 'signal' (tín hiệu).

Video minh hoạ bộ tụ điện ăng ten

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ tụ điện ăng ten

Câu hỏi thường gặp về "bộ tụ điện ăng ten"

Bộ tụ điện ăng ten tiếng Anh là gì?

Bộ tụ điện ăng ten tiếng Anh là "antenna capacitor" (danh từ), nghĩa là: Tụ điện dùng trong mạch anten để điều chỉnh hoặc lọc tín hiệu sóng vô tuyến.

"antenna capacitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"antenna capacitor" nghĩa tiếng Việt là "bộ tụ điện ăng ten". Bộ tụ điện ăng ten là linh kiện điện tử quan trọng trong các hệ thống truyền sóng.

Phát âm "antenna capacitor" như thế nào?

"antenna capacitor" có phiên âm IPA /ænˈtɛnə kəˈpæsɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "antenna capacitor"?

Tụ điện anten giúp cải thiện khả năng thu sóng. — The antenna capacitor helps improve the signal reception.