The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tụ gốm tiếng Anh là gì?

tụ gốm tiếng Anh là ceramic capacitor /səˈræmɪk kəˈpæsɪtər/. Tụ gốm là một loại tụ điện làm bằng vật liệu gốm, dùng để lưu trữ điện năng trong mạch điện.

Hình minh hoạ "tụ gốm" tiếng Anh là "ceramic capacitor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceramic capacitor

Danh từ
/səˈræmɪk kəˈpæsɪtər/

Ví dụ câu với tụ gốm / ceramic capacitor

  1. 1

    Tụ gốm thường được sử dụng trong các mạch điện tử nhỏ gọn.

    Ceramic capacitors are commonly used in compact electronic circuits.

  2. 2

    Chúng tôi cần mua tụ gốm để sửa chữa thiết bị điện tử.

    We need to buy ceramic capacitors to repair the electronic device.

Ghi chú dùng từ tụ gốm

Tụ gốm là loại tụ điện sử dụng vật liệu gốm, có khả năng chịu nhiệt cao và ổn định điện dung. Các thuật ngữ liên quan: 'capacitor' (tụ điện), 'electronic component' (thành phần điện tử), 'dielectric' (chất cách điện).

Video minh hoạ tụ gốm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tụ gốm

Câu hỏi thường gặp về "tụ gốm"

Tụ gốm tiếng Anh là gì?

Tụ gốm tiếng Anh là "ceramic capacitor" (danh từ), nghĩa là: Tụ gốm là một loại tụ điện làm bằng vật liệu gốm, dùng để lưu trữ điện năng trong mạch điện.

"ceramic capacitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceramic capacitor" nghĩa tiếng Việt là "tụ gốm". Tụ gốm là loại tụ điện sử dụng vật liệu gốm, có khả năng chịu nhiệt cao và ổn định điện dung.

Phát âm "ceramic capacitor" như thế nào?

"ceramic capacitor" có phiên âm IPA /səˈræmɪk kəˈpæsɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceramic capacitor"?

Ceramic capacitors are commonly used in compact electronic circuits. — Tụ gốm thường được sử dụng trong các mạch điện tử nhỏ gọn.