The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ tụ bù tiếng Anh là gì?

tủ tụ bù tiếng Anh là capacitor cabinet /kəˈpæsɪtər ˈkæbɪnɪt/. Tủ chứa các tụ điện dùng để điều chỉnh công suất và điện áp trong hệ thống điện.

Hình minh hoạ "tủ tụ bù" tiếng Anh là "capacitor cabinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capacitor cabinet

Danh từ
/kəˈpæsɪtər ˈkæbɪnɪt/

Ví dụ câu với tủ tụ bù / capacitor cabinet

  1. 1

    The capacitor cabinet helps stabilize the power supply.

    Tủ tụ bù giúp ổn định nguồn điện.

  2. 2

    Maintenance of the capacitor cabinet is essential for system reliability.

    Bảo trì tủ tụ bù là điều cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống.

Ghi chú dùng từ tủ tụ bù

Tủ tụ bù là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để điều chỉnh công suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit breaker' (rơ le), 'transformer' (máy biến áp), và 'distributor' (bộ phân phối).

Video minh hoạ tủ tụ bù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ tụ bù

Câu hỏi thường gặp về "tủ tụ bù"

Tủ tụ bù tiếng Anh là gì?

Tủ tụ bù tiếng Anh là "capacitor cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa các tụ điện dùng để điều chỉnh công suất và điện áp trong hệ thống điện.

"capacitor cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capacitor cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ tụ bù". Tủ tụ bù là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để điều chỉnh công suất.

Phát âm "capacitor cabinet" như thế nào?

"capacitor cabinet" có phiên âm IPA /kəˈpæsɪtər ˈkæbɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capacitor cabinet"?

Tủ tụ bù giúp ổn định nguồn điện. — The capacitor cabinet helps stabilize the power supply.