Tiếng Việt
Bộc lộ bản chất tiếng Anh là gì?
Bộc lộ bản chất tiếng Anh là Show true colors /ʃoʊ truː ˈkʌlərz/. Biểu lộ rõ ràng bản chất thật của ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Show true colors
Ví dụ câu với Bộc lộ bản chất / Show true colors
- 1
Anh ấy đã bộc lộ bản chất thật của mình khi nói dối.
He showed his true colors when he lied.
- 2
Cô ấy đã bộc lộ bản chất tốt bụng của mình qua hành động giúp đỡ người khác.
She showed her true colors through her helpful actions.
Ghi chú dùng từ Bộc lộ bản chất
Bộc lộ bản chất là hành động thể hiện rõ đặc điểm thật của ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: reveal (tiết lộ), expose (phơi bày), demonstrate (chứng minh).
Video minh hoạ Bộc lộ bản chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộc lộ bản chất
Câu hỏi thường gặp về "Bộc lộ bản chất"
Bộc lộ bản chất tiếng Anh là gì?
Bộc lộ bản chất tiếng Anh là "Show true colors" (động từ), nghĩa là: Biểu lộ rõ ràng bản chất thật của ai đó hoặc điều gì đó.
"Show true colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Show true colors" nghĩa tiếng Việt là "Bộc lộ bản chất". Bộc lộ bản chất là hành động thể hiện rõ đặc điểm thật của ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "Show true colors" như thế nào?
"Show true colors" có phiên âm IPA /ʃoʊ truː ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Show true colors"?
He showed his true colors when he lied. — Anh ấy đã bộc lộ bản chất thật của mình khi nói dối.