Tiếng Việt
Màu tối tiếng Anh là gì?
Màu tối tiếng Anh là Dark Colors /dɑːrk ˈkʌlərz/. Các màu sắc tối, thường liên quan đến các gam màu đậm như đen, xám, nâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dark Colors
Ví dụ câu với Màu tối / Dark Colors
- 1
Màu tối thường phù hợp với trang phục trang trọng.
Dark colors are often suitable for formal attire.
- 2
Bạn thích màu tối hay sáng hơn khi chọn quần áo?
Do you prefer dark or light colors when choosing clothes?
Ghi chú dùng từ Màu tối
Màu tối đề cập đến các gam màu đậm như đen, xám, nâu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'màu sáng' (light colors), 'màu trung tính' (neutral colors), 'màu đậm' (deep colors).
Video minh hoạ Màu tối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu tối
Câu hỏi thường gặp về "Màu tối"
Màu tối tiếng Anh là gì?
Màu tối tiếng Anh là "Dark Colors" (danh từ), nghĩa là: Các màu sắc tối, thường liên quan đến các gam màu đậm như đen, xám, nâu.
"Dark Colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dark Colors" nghĩa tiếng Việt là "Màu tối". Màu tối đề cập đến các gam màu đậm như đen, xám, nâu.
Phát âm "Dark Colors" như thế nào?
"Dark Colors" có phiên âm IPA /dɑːrk ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dark Colors"?
Dark colors are often suitable for formal attire. — Màu tối thường phù hợp với trang phục trang trọng.