Tiếng Việt
Màu đậm tiếng Anh là gì?
Màu đậm tiếng Anh là Deep Colors /diːp ˈkʌlərz/. Màu sắc có độ đậm đặc cao, rõ nét và nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deep Colors
Ví dụ câu với Màu đậm / Deep Colors
- 1
Tấm tranh này sử dụng màu đậm để làm nổi bật các chi tiết.
This painting uses deep colors to highlight the details.
- 2
Màu đậm thường được chọn để tạo cảm giác mạnh mẽ trong thiết kế.
Deep colors are often chosen to create a strong impression in design.
Ghi chú dùng từ Màu đậm
Màu đậm đề cập đến các màu có sắc thái đậm, đậm đặc. Các từ liên quan: 'Màu sáng' (Light Colors), 'Màu trung tính' (Neutral Colors), 'Sắc thái' (Hue).
Video minh hoạ Màu đậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu đậm
Câu hỏi thường gặp về "Màu đậm"
Màu đậm tiếng Anh là gì?
Màu đậm tiếng Anh là "Deep Colors" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc có độ đậm đặc cao, rõ nét và nổi bật.
"Deep Colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deep Colors" nghĩa tiếng Việt là "Màu đậm". Màu đậm đề cập đến các màu có sắc thái đậm, đậm đặc.
Phát âm "Deep Colors" như thế nào?
"Deep Colors" có phiên âm IPA /diːp ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deep Colors"?
This painting uses deep colors to highlight the details. — Tấm tranh này sử dụng màu đậm để làm nổi bật các chi tiết.