Tiếng Việt
Bời bời tiếng Anh là gì?
Bời bời tiếng Anh là Turmoil /ˈtɜːrmɔɪl/. Sự rối loạn hoặc hỗn loạn lớn, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình hình xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turmoil
Ví dụ câu với Bời bời / Turmoil
- 1
Sau trận động đất, cả thành phố rơi vào bời bời.
After the earthquake, the city was in turmoil.
- 2
Cuộc tranh cãi kéo dài đã khiến mọi người cảm thấy bời bời.
The prolonged argument left everyone in turmoil.
Ghi chú dùng từ Bời bời
Bời bời mô tả trạng thái rối loạn hoặc hỗn loạn. Các từ liên quan gồm chaos (hỗn loạn), confusion (mơ hồ), và unrest (bất ổn).
Video minh hoạ Bời bời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bời bời
Câu hỏi thường gặp về "Bời bời"
Bời bời tiếng Anh là gì?
Bời bời tiếng Anh là "Turmoil" (danh từ), nghĩa là: Sự rối loạn hoặc hỗn loạn lớn, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình hình xã hội.
"Turmoil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turmoil" nghĩa tiếng Việt là "Bời bời". Bời bời mô tả trạng thái rối loạn hoặc hỗn loạn.
Phát âm "Turmoil" như thế nào?
"Turmoil" có phiên âm IPA /ˈtɜːrmɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turmoil"?
After the earthquake, the city was in turmoil. — Sau trận động đất, cả thành phố rơi vào bời bời.