The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội loạn tiếng Anh là gì?

nội loạn tiếng Anh là internal turmoil /ɪnˈtɜrnəl ˈtɜrˌmɔɪl/. Sự rối loạn hoặc bất ổn xảy ra trong nội bộ của một quốc gia hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "nội loạn" tiếng Anh là "internal turmoil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

internal turmoil

Danh từ
/ɪnˈtɜrnəl ˈtɜrˌmɔɪl/

Ví dụ câu với nội loạn / internal turmoil

  1. 1

    Nội loạn đã khiến chính phủ phải đối mặt với nhiều thách thức mới.

    The internal turmoil within the organization led to a series of resignations.

  2. 2

    Trong thời kỳ nội loạn, dân chúng thường gặp khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.

    During the period of internal turmoil, citizens faced many daily hardships.

Ghi chú dùng từ nội loạn

Nội loạn đề cập đến tình trạng bất ổn nội bộ trong một quốc gia hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'civil war' ( chiến tranh nội bộ), 'rebellion' (nổi loạn), và 'insurrection' (nổi dậy).

Video minh hoạ nội loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nội loạn

Câu hỏi thường gặp về "nội loạn"

Nội loạn tiếng Anh là gì?

Nội loạn tiếng Anh là "internal turmoil" (danh từ), nghĩa là: Sự rối loạn hoặc bất ổn xảy ra trong nội bộ của một quốc gia hoặc tổ chức.

"internal turmoil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"internal turmoil" nghĩa tiếng Việt là "nội loạn". Nội loạn đề cập đến tình trạng bất ổn nội bộ trong một quốc gia hoặc tổ chức.

Phát âm "internal turmoil" như thế nào?

"internal turmoil" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ˈtɜrˌmɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "internal turmoil"?

The internal turmoil within the organization led to a series of resignations. — Nội loạn đã khiến chính phủ phải đối mặt với nhiều thách thức mới.