The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội biến tiếng Anh là gì?

nội biến tiếng Anh là internal turmoil /ɪnˈtɜrnəl ˈtɜrˌmɔɪl/. Sự rối loạn hoặc xung đột xảy ra bên trong một tổ chức, cá nhân hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "nội biến" tiếng Anh là "internal turmoil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

internal turmoil

Danh từ
/ɪnˈtɜrnəl ˈtɜrˌmɔɪl/

Ví dụ câu với nội biến / internal turmoil

  1. 1

    Trong cuộc họp, nội biến đã làm cho các thành viên cảm thấy bất an.

    The company was affected by internal turmoil during the management crisis.

  2. 2

    Nội biến trong gia đình khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.

    Internal turmoil within the family led to many disagreements.

Ghi chú dùng từ nội biến

Nội biến đề cập đến những xung đột nội bộ hoặc rối loạn trong một tổ chức hoặc cá nhân. Các từ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'chaos' (hỗn loạn), và 'turmoil' (rối loạn).

Video minh hoạ nội biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội biến

Câu hỏi thường gặp về "nội biến"

Nội biến tiếng Anh là gì?

Nội biến tiếng Anh là "internal turmoil" (danh từ), nghĩa là: Sự rối loạn hoặc xung đột xảy ra bên trong một tổ chức, cá nhân hoặc quốc gia.

"internal turmoil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"internal turmoil" nghĩa tiếng Việt là "nội biến". Nội biến đề cập đến những xung đột nội bộ hoặc rối loạn trong một tổ chức hoặc cá nhân.

Phát âm "internal turmoil" như thế nào?

"internal turmoil" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ˈtɜrˌmɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "internal turmoil"?

The company was affected by internal turmoil during the management crisis. — Trong cuộc họp, nội biến đã làm cho các thành viên cảm thấy bất an.