Tiếng Việt
Bổi hổi bồi hồi tiếng Anh là gì?
bổi hổi bồi hồi tiếng Anh là Overwhelmed /ˌəʊvərˈwɛlmd/. Cảm thấy xao xuyến, bối rối hoặc quá tải về cảm xúc hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overwhelmed
Ví dụ câu với bổi hổi bồi hồi / Overwhelmed
- 1
Cô ấy cảm thấy bổi hổi bồi hồi khi gặp lại người thân sau nhiều năm xa cách.
She felt overwhelmed with emotion when she reunited with her family after many years.
- 2
Anh ấy bổi hổi bồi hồi trước kỳ thi quan trọng.
He was overwhelmed with nerves before the important exam.
Ghi chú dùng từ bổi hổi bồi hồi
Từ này mô tả cảm giác xúc động mạnh hoặc quá tải về cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'nervous' (hồi hộp), 'emotional' (xúc cảm).
Video minh hoạ bổi hổi bồi hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bổi hổi bồi hồi
Câu hỏi thường gặp về "bổi hổi bồi hồi"
Bổi hổi bồi hồi tiếng Anh là gì?
Bổi hổi bồi hồi tiếng Anh là "Overwhelmed" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy xao xuyến, bối rối hoặc quá tải về cảm xúc hoặc tình huống.
"Overwhelmed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overwhelmed" nghĩa tiếng Việt là "bổi hổi bồi hồi". Từ này mô tả cảm giác xúc động mạnh hoặc quá tải về cảm xúc.
Phát âm "Overwhelmed" như thế nào?
"Overwhelmed" có phiên âm IPA /ˌəʊvərˈwɛlmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overwhelmed"?
She felt overwhelmed with emotion when she reunited with her family after many years. — Cô ấy cảm thấy bổi hổi bồi hồi khi gặp lại người thân sau nhiều năm xa cách.