Tiếng Việt
Ngập đầu trong công việc tiếng Anh là gì?
ngập đầu trong công việc tiếng Anh là overwhelmed with work /ˌəʊvəˈwɛlmd wɪð wɜːk/. Cảm thấy quá tải hoặc bị áp lực bởi công việc nhiều đến mức không thể xử lý hết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overwhelmed with work
Ví dụ câu với ngập đầu trong công việc / overwhelmed with work
- 1
Tôi cảm thấy ngập đầu trong công việc và không biết phải bắt đầu từ đâu.
I am overwhelmed with work and don't know where to start.
- 2
Cô ấy luôn cảm thấy ngập đầu trong công việc mỗi khi deadline gần đến.
She always feels overwhelmed with work as the deadline approaches.
Ghi chú dùng từ ngập đầu trong công việc
Thể hiện trạng thái quá tải do công việc, liên quan đến các từ như stress (căng thẳng), pressure (áp lực), workload (khối lượng công việc).
Video minh hoạ ngập đầu trong công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngập đầu trong công việc
Câu hỏi thường gặp về "ngập đầu trong công việc"
Ngập đầu trong công việc tiếng Anh là gì?
Ngập đầu trong công việc tiếng Anh là "overwhelmed with work" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy quá tải hoặc bị áp lực bởi công việc nhiều đến mức không thể xử lý hết.
"overwhelmed with work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overwhelmed with work" nghĩa tiếng Việt là "ngập đầu trong công việc". Thể hiện trạng thái quá tải do công việc, liên quan đến các từ như stress (căng thẳng), pressure (áp lực), workload (khối lượng công việc).
Phát âm "overwhelmed with work" như thế nào?
"overwhelmed with work" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈwɛlmd wɪð wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overwhelmed with work"?
I am overwhelmed with work and don't know where to start. — Tôi cảm thấy ngập đầu trong công việc và không biết phải bắt đầu từ đâu.